DANH MỤC SẢN PHẨM

Phân Kali

Lọc

Phân bón kali MOP

29,000₫
Giảm 3% đơn từ 249K. Chỉ áp dụng khi đặt tại Website

Phân Kali là một trong những loại phân bón quan trọng và cần thiết cho cây trồng. Kali là một nguyên tố đa lượng có vai trò trong nhiều quá trình sinh lý và sinh hóa của thực vật. Bón phân Kali đúng cách sẽ giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh, tăng năng suất và chất lượng nông sản. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rõ về phân bón Kali: là gì, có nguồn gốc từ đâu, có tác dụng gì và cách bón sao cho hiệu quả nhất. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về phân bón Kali để bạn có thể áp dụng cho khu vườn của mình.

I. Giới thiệu về phân bón Kali

Phân bón Kali là loại phân bón có chứa nguyên tố Kali (K), một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết cho cây trồng, bên cạnh Nitơ (N) và Photpho (P). Phân bón Kali thường được biểu thị bằng hàm lượng K2O, tức lượng oxyt của kali trong phân bón. Phân bón Kali có nhiều dạng khác nhau, nhưng phổ biến nhất là muối kali (KCl), sunfat kali (K2SO4), sunfat kép của kali và magiê (K2SO4.2MgSO4) và nitrat kali (KNO3).

a. Nguồn gốc phân bón Kali

Kali là một chất tự nhiên xuất hiện khi gỗ bị đốt cháy đi hoặc có thể được tìm thấy trong các mỏ và đại dương. Trong khi về mặt kỹ thuật, kali là một chất tự nhiên, chỉ một số loại phân bón kali có chứa kali mới được coi là hữu cơ. Một số nguồn đề cập đến phân bón kali. Đây chỉ đơn giản là một loại phân bón chỉ có kali hoặc có giá trị “K” cao. Nếu bạn muốn bổ sung kali vào đất tại nhà, bạn có thể làm như vậy theo một số cách mà không cần phải sử dụng phân bón kali thương mại khác. Phân trộn được làm chủ yếu từ phụ phẩm thực phẩm là một nguồn cung cấp kali tuyệt vời. Đặc biệt, vỏ chuối chứa rất nhiều kali. Cũng có thể sử dụng tro gỗ, nhưng hãy đảm bảo rằng bạn chỉ thoa nhẹ tro gỗ, vì quá nhiều có thể làm cháy cây của bạn. Greensand, có sẵn ở hầu hết các vườn ươm, cũng sẽ bổ sung thêm kali cho khu vườn của bạn.

b. Công dụng của phân bón Kali

Hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng, đồng hóa các chất dinh dưỡng để tạo năng suất và chất lượng nông sản. Điều tiết các hoạt động sống của thực vật thông qua các tính chất hóa lý, hóa keo của tế bào

Tham gia vào quá trình quang hợp, tổng hợp đường, tinh bột và protein làm năng suất cây cao hơn. 

Tăng khả năng hút nước và dinh dưỡng của rễ cây

Tăng khả năng sử dụng ánh sáng cho cây trồng trong điều kiện ít nắng

Thúc đẩy quá trình tổng hợp đạm trong cây, làm giảm tác hại của việc bón nhiều đạm, nhanh chóng chuyển hóa đạm thành protein.

Tăng cường sức chịu rét và chống chọi qua mùa đông nhờ tăng lực thẩm thấu của tế bào. Tăng cường khả năng kháng nấm và bệnh. Tăng khả năng chống chịu cho cây trồng trước các điều kiện thời tiết bất lợi như rét, hạn , úng, sâu bệnh

II. Vai trò của Kali đối với sự sinh trưởng và năng suất của cây trồng

Kali là một trong những chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết cho cây trồng, bên cạnh Nitơ và Photpho. Kali có vai trò trong nhiều quá trình sinh lý và sinh hóa của thực vật, ảnh hưởng đến sự phát triển, sinh sản, chất lượng và khả năng chống chịu của cây trồng. Dưới đây là một số vai trò cụ thể của Kali đối với sự sinh trưởng và năng suất của cây trồng:

Hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng, đồng hóa các chất dinh dưỡng để tạo năng suất và chất lượng nông sản: Kali kích hoạt ít nhất 60 enzyme hỗ trợ quá trình quang hợp và hình thành thức ăn. Nó xây dựng cellulose và giúp chuyển hóa đường và tinh bột. Và điều quan trọng là sản xuất ngũ cốc: Kali tăng cường nhiều hoạt động của enzym. Nó xây dựng cellulose và giúp chuyển hóa đường và tinh bột. Và điều quan trọng là sản xuất ngũ cốc: Kali làm tăng quá trình phân hóa mầm non, giảm tỷ lệ rụng, tăng tỷ lệ đậu quả, nâng cao chất lượng nông sản thông qua quá trình tích lũy đường, vitamin, giúp màu sắc quả đẹp hơn, hương vị quả thơm hơn, làm tăng khả năng bảo quản nông sản.

Điều tiết các hoạt động sống của thực vật thông qua các tính chất hóa lý, hóa keo của tế bào: Kali làm tăng khả năng giữ nước của tế bào bằng cách duy trì áp suất thẩm thấu. Nó cũng điều chỉnh sự mở đóng của khí khổng (cửa khẩu) trên lá, giúp cây điều tiết sự thoát nước và khí CO2. Ngoài ra, Kali còn ổn định cấu trúc keo của huyết tương và các thành phần khác của tế bào, giúp cây chống lại các yếu tố gây stress như rét, hạn, úng.

Tham gia vào quá trình quang hợp, tổng hợp đường, tinh bột và protein làm năng suất cây cao hơn: Kali là một yếu tố quan trọng trong việc kích hoạt các enzyme liên quan đến quá trình quang hợp. Nó giúp cây sử dụng ánh sáng hiệu quả hơn trong điều kiện ít nắng. Nó cũng tham gia vào việc tổng hợp các chất có giá trị dinh dưỡng như đường, tinh bột và protein. Những chất này không chỉ là nguồn thức ăn cho cây mà còn là yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nông sản.

Tăng khả năng hút nước và dinh dưỡng của rễ cây: Kali làm tăng sự phát triển và hoạt động của rễ cây, giúp cây hút được nhiều nước và các chất dinh dưỡng khác từ đất. Điều này làm tăng sức sống và khả năng chống chịu của cây trồng.

Thúc đẩy quá trình tổng hợp đạm trong cây, làm giảm tác hại của việc bón nhiều đạm, nhanh chóng chuyển hóa đạm thành protein: Kali có vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự vận chuyển và sử dụng đạm trong cây. Nó giúp cây tận dụng tốt hơn đạm từ phân bón và không để dư thừa đạm gây ngộ độc cho cây. Nó cũng thúc đẩy quá trình chuyển hóa đạm thành protein, làm tăng chất lượng và khả năng chống chịu của cây trồng.

Giúp cây giữ nước tốt hơn, tăng khả năng chống hạn nhờ tăng cường hydrat hóa các cấu trúc keo của huyết tương và nâng cao khả năng phát tán của chúng: Kali là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng nước trong cây. Nó giúp cây giữ được nước trong các tế bào bằng cách duy trì áp suất thẩm thấu. Nó cũng làm tăng khả năng hydrat hóa các cấu trúc keo của huyết tương và các thành phần khác của tế bào, giúp cây chống lại các yếu tố gây stress như rét, hạn, úng.

III. Cách hấp thụ phân Kali của cây trồng và lưu ý khi bón

Cây trồng hấp thụ phân Kali từ đất thông qua rễ cây. Phân Kali có thể hòa tan trong nước hoặc liên kết với các hợp chất khác trong đất. Cây trồng có thể hấp thụ phân Kali theo hai cách: động và bị động.

Hấp thụ thụ động: là quá trình cây trồng sử dụng năng lượng để vận chuyển các ion Kali từ đất vào rễ cây. Quá trình này diễn ra khi nồng độ Kali trong đất thấp hơn nồng độ trong rễ cây. Cây trồng cần năng lượng để duy trì sự khác biệt nồng độ này và vượt qua các rào cản vật lý và sinh học của rễ cây. Hấp thụ động giúp cây trồng có thể hấp thụ được nhiều Kali hơn khi cần thiết.

Hấp thụ bị động: là quá trình cây trồng không sử dụng năng lượng để vận chuyển các ion Kali từ đất vào rễ cây. Quá trình này diễn ra khi nồng độ Kali trong đất cao hơn nồng độ trong rễ cây. Các ion Kali sẽ di chuyển theo đường dẫn điện từ đất vào rễ cây mà không cần năng lượng. Hấp thụ bị động giúp cây trồng tiết kiệm được năng lượng và duy trì sự cân bằng ion trong rễ cây.

Bón phân Kali là một việc làm quan trọng để cung cấp cho cây trồng nguồn dinh dưỡng cần thiết. Tuy nhiên, không phải bón phân Kali nhiều là tốt, mà cần phải bón phân Kali đúng cách để đạt hiệu quả cao nhất. Dưới đây là một số lưu ý khi bón phân Kali:

Xác định nhu cầu Kali của cây trồng: Nhu cầu Kali của cây trồng: Mỗi loại cây trồng có nhu cầu Kali khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn sinh trưởng, điều kiện đất và khí hậu. Nói chung, cây ăn quả, cây công nghiệp ngắn ngày và cây lương thực có nhu cầu Kali cao hơn so với cây ăn lá và cây công nghiệp dài ngày. Nhu cầu Kali của cây trồng cũng tăng dần theo giai đoạn sinh trưởng, đặc biệt là giai đoạn ra hoa và nuôi quả.

Lựa chọn loại phân kali phù hợp với loại cây trồng và điều kiện đất: Hiện nay có nhiều loại phân kali khác nhau trên thị trường, như kali clorua (KCl), kali sunfat (K2SO4), kali nitrat (KNO3), kali dihydrogen phosphate (KH2PO4), kali humate… Mỗi loại phân kali có đặc điểm, ưu nhược điểm và cách sử dụng khác nhau. Người nông dân cần lựa chọn loại phân kali phù hợp với loại cây trồng, nhu cầu dinh dưỡng của cây, đặc tính của đất và điều kiện khí hậu. Ví dụ, không nên sử dụng kali clorua cho các loại cây trồng nhạy cảm với ion clorua, như khoai tây, cà chua, cam quýt…; không nên sử dụng kali sunfat cho đất có hàm lượng canxi cao hoặc cây thủy sinh; không nên sử dụng kali nitrat cho gạo vì dễ xảy ra ngộ độc hiđro sunfua…

Xác định thời điểm và liều lượng bón phân kali hợp lý: Thời điểm và liều lượng bón phân kali phụ thuộc vào giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, nhu cầu dinh dưỡng của cây và tình trạng thiếu hụt hoặc thừa kali của đất. Nói chung, cây trồng có nhu cầu kali cao nhất ở giai đoạn ra hoa và kết quả. Nếu bón quá sớm hoặc quá muộn sẽ làm giảm hiệu quả của phân kali. Nếu bón quá ít hoặc quá nhiều sẽ làm giảm năng suất và chất lượng của cây trồng. Người nông dân cần tham khảo các biểu chuẩn bón phân theo từng loại cây trồng để xác định thời điểm và liều lượng bón phân kali hợp lý.

Kết hợp phân kali với các loại phân bón khác: Phân kali không nên bón riêng lẻ mà cần kết hợp với các loại phân bón khác để cung cấp đầy đủ các nguyên tố dinh dưỡng cho cây trồng. Phân kali có thể kết hợp với phân đạm để tăng cường quá trình tổng hợp protein và giảm tác hại của đạm; kết hợp với phân lân để tăng cường quá trình ra hoa và kết quả; kết hợp với phân vi lượng để tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh và thời tiết khắc nghiệt. Tuy nhiên, khi kết hợp phân kali với các loại phân bón khác cần lưu ý một số điểm sau: không nên kết hợp phân kali với phân động vật hoặc phân hữu cơ vì sẽ làm giảm hiệu quả của kali; không nên kết hợp phân kali với phân canxi hoặc magie vì sẽ làm giảm khả năng hòa tan và hấp thu của kali; không nên kết hợp phân kali với phân axit hoặc kiềm vì sẽ làm thay đổi pH của đất và ảnh hưởng đến cây trồng.

Các triệu chứng thiếu Kali và tác hại của sự thiếu hụt phân Kali

Các triệu chứng thiếu kali ở cây trồng: Các triệu chứng thường gặp của sự thiếu hụt kali là: Các viền lá màu nâu, gần giống như bị cháy, phần lá giữa các gân lá bị úa vàng, có các đốm màu tím ở mặt dưới lá. Lá xoăn, nhăn nhúm và rụng sớm, cây phát triển còi cọc, trỗ sớm, chín sớm. Hạt lép lửng, quả biến dạng, chín không đều. Nhạy cảm với mầm bệnh và thời tiết khắc nghiệt

- Các triệu chứng thiếu kali thường xảy ra đầu tiên ở lá già và chỉ bắt đầu xuất hiện ở lá non trong trường hợp cây thiếu kali nghiêm trọng. Nói chung, cây trồng có nhu cầu kali cao nhất ở giai đoạn ra hoa và kết quả. Nếu không được xử lý, các triệu chứng thiếu kali sẽ làm giảm hiệu quả của phân kali và không thể khắc phục hay biến mất.

- Tác hại của sự thiếu hụt phân kali: Sự thiếu hụt phân kali có thể gây ra những tác hại sau đây: Làm giảm quá trình chuyển hóa năng lượng và đồng hóa các chất dinh dưỡng trong cây trồng. Làm giảm quá trình quang hợp và tổng hợp đường, tinh bột và protein trong cây trồng

- Làm giảm khả năng hút nước và dinh dưỡng của rễ cây. Làm giảm khả năng sử dụng ánh sáng cho cây trồng trong điều kiện ít nắng, giảm khả năng giữ nước của cây trồng và khả năng chống hạn 

- Làm giảm khả năng tổng hợp đạm trong cây trồng và làm tăng tác hại của việc bón nhiều đạm, giảm khả năng chống chịu sâu bệnh và thời tiết khắc nghiệt của cây trồng. Giảm năng suất và chất lượng của cây trồng, ảnh hưởng đến thu nhập của người nông dân và sức khỏe của người tiêu dùng

Các loại phân bón Kali phổ biến và cách sử dụng cho từng loại cây trồng

Các loại phân bón Kali phổ biến: Hiện nay, có nhiều loại phân bón Kali được sản xuất và sử dụng cho nhiều loại cây trồng khác nhau. Tùy vào thành phần hóa học, đặc tính vật lý và tác dụng sinh lý của phân bón Kali mà có các cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số loại phân bón Kali phổ biến hiện nay:

Phân bón Kali clorua (KCl) hay phân MOP: Phân bón Kali clorua là loại phân bón rất phổ biến với 93% tổng lượng phân bón Kali được sản xuất trên thế giới. Phân bón này có chứa 50 - 60% hàm lượng Kali nguyên chất và một ít muối ăn NaCl1. Phân bón có dạng bột màu hồng, xám đục hoặc xám trắng. Phân bón được kết tinh thành các hạt nhỏ, khi khô có độ rời tốt, giúp người trồng dễ bón. Tuy nhiên, nếu phân bón bị ẩm ướt sẽ vón cục, rất khó sử dụng. Phân bón Kali clorua thuộc loại phân chua sinh lý. Nếu sử dụng loại phân này trong thời gian dài sẽ làm giảm pH của đất. Do đó, không nên dùng phân này cho các loại đất chua hoặc đất mặn. Ngoài ra, phân bón Kali clorua cũng không nên dùng cho các loại cây trồng có nhu cầu cao về lưu huỳnh và magie. Phân bón Kali clorua có thể được dùng cho bón lót và bón thúc2. Tùy vào loại cây trồng và loại đất mà có liều lượng bón khác nhau.

Phân bón Kali sunphat (K2SO4): Phân bón Kali sunphat là loại phân bón có chứa 45 - 50% hàm lượng Kali nguyên chất và 18% lưu huỳnh. Phân bón có dạng tinh thể nhỏ, mịn, màu trắng. Phân bón dễ tan trong nước, hút ẩm kém nên ít bị vón cục. Phân bón Kali sunphat cũng thuộc loại phân chua sinh lý, nếu bón cho đất trong thời gian dài sẽ làm tăng độ chua của đất. Phân bón Kali sunphat là loại phân bón phù hợp cho các loại cây trồng có nhu cầu cao về lưu huỳnh và magie. Phân bón này cũng không chứa clo và muối nên không gây hại cho các loại cây nhạy cảm với clo như thuốc lá, chè, cà phê, hoặc các loại cây hương liệu. Phân bón Kali sunphat cũng giúp tăng cường khả năng chống rét và chống chịu sâu bệnh cho cây trồng.

Phân bón Kali Magie sunphat (K2Mg(SO4)2): Phân bón Kali Magie sunphat là loại phân bón có chứa 20 - 30% K2O, 5 - 7% MgO và 16 - 22% S. Phân bón có dạng bột mịn, có màu xám. Đây là loại phân đa dinh dưỡng, cung cấp cả Kali hòa tan cao, lưu huỳnh và magie, không chứa clo và muối trong thành phần của nó. Phân bón Kali Magie sunphat là loại phân bón thích hợp cho các loại cây trồng có nhu cầu cao về magie và lưu huỳnh. Phân bón này giúp tăng cường khả năng chống rét và chống chịu sâu bệnh cho cây trồng. Phân bón này cũng không gây hại cho các loại cây nhạy cảm với clo như thuốc lá, chè, cà phê, hoặc các loại cây hương liệu.

Phân bón Kali nitrat (KNO3): Phân bón Kali nitrat là loại phân bón có chứa khoảng 13% N và khoảng 46% K2O3. Phân bón có dạng tinh thể màu trắng hoặc hơi hồng. Đây là loại phân dễ tan trong nước, không hút ẩm nên không vón cục khi để lâu. Phân bón Kali nitrat là loại phân kiềm sinh lý, có tác dụng làm tăng độ pH của đất. Phân bón này cung cấp cả kali và nitơ cho cây trồng, giúp cây phát triển khỏe mạnh và ra hoa tốt. Phân bón này không chứa clo nên không gây hại cho các loại cây nhạy cảm với clo. Phân bón Kali nitrat là loại phân bón thích hợp cho các loại cây trồng có nhu cầu cao về kali và nitơ. Phân bón này giúp cây phát triển khỏe mạnh và ra hoa tốt. Phân bón này không chứa clo nên không gây hại cho các loại cây nhạy cảm với clo.


Phân bón kali là một trong những loại phân bón quan trọng cho cây trồng, giúp cây phát triển khỏe mạnh, tăng năng suất và chất lượng nông sản. Phân bón kali là một trong những yếu tố quan trọng trong quá trình canh tác nông nghiệp. Việc sử dụng phân bón kali một cách hợp lý và khoa học sẽ góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và bền vững của ngành nông nghiệp.

Xem thêm

SẢN PHẨM ĐÃ XEM